biến hóa
Định nghĩa
Động từ:
- Thay đổi, chuyển hóa từ hình dạng, trạng thái này sang hình dạng, trạng thái khác: Chỉ quá trình thay đổi một cách linh hoạt, thường mang tính kỳ ảo hoặc phức tạp.
- Tiến hóa, phát triển qua các giai đoạn: Chỉ sự thay đổi lâu dài, từ từ theo thời gian để trở nên khác biệt và thường là hoàn thiện hơn.
Tính từ:
- Có khả năng thay đổi linh hoạt, đa dạng: Dùng để miêu tả sự linh hoạt, không cố định, có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức hoặc cách thức khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cô ấy có tài biến hóa giọng nói, lúc trầm ấm, lúc lại the thé. (Cô ấy có tài thay đổi giọng nói, lúc trầm ấm, lúc lại the thé.)
- Quá trình biến hóa từ nòng nọc thành ếch thật kỳ diệu. (Quá trình thay đổi từ nòng nọc thành ếch thật kỳ diệu.)
Tính từ:
- Anh ấy là một cầu thủ có lối đá rất biến hóa, khiến đối thủ khó lường. (Anh ấy là một cầu thủ có lối đá rất linh hoạt, khiến đối thủ khó lường.)
- Nghệ thuật ảo thuật đòi hỏi những động tác biến hóa nhanh chóng. (Nghệ thuật ảo thuật đòi hỏi những động tác thay đổi nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biến hóa khôn lường": thay đổi một cách khó có thể đoán trước được.
- Tình hình thời tiết miền núi biến hóa khôn lường. (Tình hình thời tiết miền núi thay đổi một cách khó lường.)
"tài biến hóa": khả năng đặc biệt trong việc thay đổi, chuyển hóa.
- Nhà vô địch cờ vua có tài biến hóa các thế cờ rất tài tình. (Nhà vô địch cờ vua có khả năng thay đổi các thế cờ rất tài tình.)
Biến thể và từ liên quan
Biến đổi (động từ): thay đổi (thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, tự nhiên hoặc xã hội).
- Khí hậu đang biến đổi một cách phức tạp. (Khí hậu đang thay đổi một cách phức tạp.)
Biến thái (động từ/danh từ): chỉ sự thay đổi hình thái qua các giai đoạn phát triển (như côn trùng) hoặc mang nghĩa tiêu cực là sự suy đồi, tha hóa.
- Sự biến thái của bướm trải qua bốn giai đoạn. (Sự thay đổi hình thái của bướm trải qua bốn giai đoạn.)
Biến ảo (tính từ): kỳ ảo, thay đổi khó nắm bắt, thường dùng trong nghệ thuật.
- Vũ điệu với những động tác biến ảo. (Vũ điệu với những động tác kỳ ảo.)
Từ đồng nghĩa
- Thay đổi: làm cho trở nên khác đi.
- Chuyển hóa: biến đổi từ dạng này sang dạng khác (thường về bản chất).
- Linh hoạt: dễ dàng thay đổi cho phù hợp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cải tử hoàn sinh, biến hóa khôn lường": (Thành ngữ) Miêu tả khả năng phi thường, có thể thay đổi tình thế từ nguy khốn thành an toàn, hoặc thay đổi rất khó đoán.
- Vị tướng tài ba với những mưu kế "cải tử hoàn sinh, biến hóa khôn lường". (Vị tướng tài ba với những mưu kế có thể xoay chuyển tình thế và thay đổi khó lường.)